
Biên Hoang Truyền Thuyết
Giới thiệu truyện
Bối cảnh của câu chuyện diễn ra vào thời kỳ Đông Tấn (317-420), khi nhà Tây Tấn trải qua khủng hoảng nghiêm trọng do loạn bát vương. Nhiều tông thất có thế lực và tài năng bị tiêu diệt, dẫn đến việc hoàng tộc rơi vào tình trạng thiếu nhân lực để hỗ trợ. Nền hòa bình bị phá vỡ bởi chiến tranh, khiến nhiều vùng đất bị tàn phá nặng nề. Các bộ tộc ngoại vi lợi dụng tình hình hỗn loạn để xâm nhập vào Trung Hoa. Trước tình trạng khủng hoảng quân sự, các vị vương của nhà Tấn buộc phải sử dụng các tướng sĩ người "Hồ" và từ đó, thế lực của họ ngày càng phát triển. Lưu Uyên, một bộ tướng dưới quyền Thành Đô vương Tư Mã Dĩnh, đã từng bước lớn mạnh trong bối cảnh các sứ quân họ Tư Mã giết hại nhau. Khi loạn bát vương lắng xuống, Tư Mã Dĩnh không còn và chỉ còn Đông Hải vương Tư Mã Việt nắm quyền trong triều đình.
Lưu Uyên nhanh chóng thiết lập một cánh quân độc lập. Vào năm 304, Uyên tự xưng là vua, lập ra nhà Hán, được gọi là Hán Triệu. Ông dẫn quân xâm chiếm lãnh thổ nhà Tấn. Trước khi Lưu Uyên nổi dậy, Lý Đặc và Lý Hùng ở Tây Thục đã chống đối nhà Tấn từ năm 302, tự cai quản Tây Xuyên trong khi nhà Tấn không còn khả năng kiểm soát. Đến tháng 11 năm 306, Huệ Đế Tư Mã Trung bị giết và Hoài Đế Tư Mã Xí lên ngôi thay thế. Nhà Tấn không đủ sức dẹp yên sự nổi loạn của các bộ lạc người Hồ lan rộng khắp trung nguyên.
Vào năm 310, Lưu Uyên qua đời, con trai ông, Vũ Đế Lưu Thông, lên thay ngai vàng. Năm 311, Thông dẫn quân tấn công kinh thành Lạc Dương, bắt giữ Tấn Hoài Đế cùng nhiều triều thần của nhà Tấn. Cuộc tấn công của Lưu Thông diễn ra nhanh chóng với sự thất bại của quân Tấn, do không đủ sức mạnh và các sứ quân nhà Tấn tận dụng tình thế nhằm củng cố lực lượng cá nhân, thiếu ý chí cứu giúp vua. Mặc dù vua Tấn bị bắt, không ai đứng ra lập vua mới, dẫn đến sự hỗn loạn. Đến năm 313, sau khi nghe tin Hoài Đế bị Lưu Thông giết hại, một bộ phận triều thần đã lập Tư Mã Nghiệp lên ngôi tại Tràng An, tức là Tấn Mẫn Đế. Năm 316, Lưu Thông lại tấn công Tràng An, bắt sống Mẫn Đế. Tấn Mẫn Đế trở thành tù binh trước khi bị Lưu Thông xử tử. Nhà Tây Tấn chính thức diệt vong, tồn tại từ năm 265 đến năm 316.
Trong quãng thời gian này, những người thân thuộc nhà Tấn phải chạy trốn từ miền Bắc về phía Nam và tái lập nhà Tấn ở thành Kiến Khang, nằm ở phía đông nam Lạc Dương và Trường An, hiện nay gần Nam Kinh, dưới quyền Lang Nha Vương (琅邪王) Tư Mã Tuấn. Tại đây, các gia tộc lớn gồm có Chu, Cam, Lữ, Cổ, và Chu, đã ủng hộ Lang Nha Vương tự phong làm vua, tức là Nguyên Đế của triều Đông Tấn (東晉, 317-420) khi hay tin về sự thất thủ ở Trường An. Vì các vị vua triều Đông Tấn đều thuộc dòng dõi Lang Nha Vương, vốn là nhánh nhỏ trong họ Tư Mã, nên các nước Ngũ Hồ không công nhận tính chính thống của họ và đồng thời gọi Tấn là "Lang Nha". Chính quyền Đông Tấn tồn tại 104 năm đầy quân phiệt và mâu thuẫn. Trong giai đoạn đầu, lệnh cai trị ở miền Bắc đã biến mất, nhưng một số tướng lĩnh vẫn giữ vững thành trì phía Bắc để trung thành với nhà Đông Tấn nhằm chống lại các lực lượng Ngũ Hồ như Lưu Côn, Lý Củ, và Vương Tuấn.
Trong khi đó, tại miền Nam, một số tướng lĩnh cũng muốn phát động chiến dịch Bắc phạt để dẹp yên Ngũ Hồ, điển hình như Tổ Địch, nhưng do sự mâu thuẫn nội bộ, họ không thể thực hiện chính sách này một cách lâu dài. Tình thế căng thẳng gia tăng với những cuộc nổi loạn từ địa phương, điển hình là hai cuộc nổi dậy của Vương Đôn và Tô Tuấn. Do thiếu sự phối hợp mạnh mẽ từ miền Nam, các thành trì phía Bắc dần bị cô lập và cuối cùng bị quân Ngũ Hồ chiếm đóng. Đông Tấn đã nhiều lần đứng trước cơ hội Bắc phạt tốt, như khi Hán Triệu bị quyền thần Lặc Chuẩn tiêu diệt (319) hay nhà Hậu Triệu bị Nhiễm Mẫn tàn phá (350), nhưng vì nội bộ luôn hỗn loạn, Đông Tấn không thể thực hiện cuộc "trung hưng"...